迎睇

yíng dì nghênh thê

Hán Việt: nghênh thê · Pinyin: yíng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以目迎接。北齊.劉晝《劉子.卷四.因顯》:「來而迎睇之,去而目送之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目迎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.目迎。

Eng

  • Cihui 迎睇 yíngdì v. <wr.> welcome