迎礙

yíng ài nghênh ngại

Hán Việt: nghênh ngại · Pinyin: yíng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言阻挡妨碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言阻挡妨碍。