迎祥 yíng xiáng · nghênh tường Hán Việt: nghênh tường · Pinyin: yíng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 祥 (tường)Pinyinyíng xiángHán Việtnghênh tườngCấu tạo迎 + 祥 · nghênh + tường nghĩa thành phần: nghênh + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎纳吉祥。Tân Hoa Tự Điển 1.迎纳吉祥。