迎竈 yíng zào · nghênh táo Hán Việt: nghênh táo · Pinyin: yíng zào Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 竈 (táo)Pinyinyíng zàoHán Việtnghênh táoCấu tạo迎 + 竈 · nghênh + táo nghĩa thành phần: nghênh + táo