迎立

yíng lì nghênh lập

Hán Việt: nghênh lập · Pinyin: yíng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迎接而推立为君长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎接而推立为君长。