迎臉

yíng liǎn nghênh kiểm

Hán Việt: nghênh kiểm · Pinyin: yíng liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迎面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎面。