迎襲

yíng xí nghênh tập

Hán Việt: nghênh tập · Pinyin: yíng xí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迎面扑来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎面扑来。