迎見 yíng jiàn · nghênh kiến Hán Việt: nghênh kiến · Pinyin: yíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 見 (kiến)Pinyinyíng jiànHán Việtnghênh kiếnCấu tạo迎 + 見 · nghênh + kiến nghĩa thành phần: nghênh + kiến Nghĩa EngCihui 迎見 yíngjiàn v. receive (visitors)