迎覲 yíng jìn · nghênh cận Hán Việt: nghênh cận · Pinyin: yíng jìn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 覲 (cận)Pinyinyíng jìnHán Việtnghênh cậnCấu tạo迎 + 覲 · nghênh + cận nghĩa thành phần: nghênh + cận