迎見

yíng jiàn nghênh kiến

Hán Việt: nghênh kiến · Pinyin: yíng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎面遇见; 犹预见; 迎接拜见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎面遇见。 2.犹预见。 3.迎接拜见。

Eng

  • Cihui 迎見 yíngjiàn v. receive (visitors)