迎覲

yíng jìn nghênh cận

Hán Việt: nghênh cận · Pinyin: yíng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹朝见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝见。