迎解 yíng jiě · nghênh giải Hán Việt: nghênh giải · Pinyin: yíng jiě Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 解 (giải)Pinyinyíng jiěHán Việtnghênh giảiCấu tạo迎 + 解 · nghênh + giải nghĩa thành phần: nghênh + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立时就解。Tân Hoa Tự Điển 1.立时就解。