迎請 yíng qǐng · nghênh thỉnh Hán Việt: nghênh thỉnh · Pinyin: yíng qǐng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 請 (thỉnh)Pinyinyíng qǐngHán Việtnghênh thỉnhCấu tạo迎 + 請 · nghênh + thỉnh nghĩa thành phần: nghênh + thỉnh