迎貓 yíng māo · nghênh miêu Hán Việt: nghênh miêu · Pinyin: yíng māo Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 貓 (miêu)Pinyinyíng māoHán Việtnghênh miêuCấu tạo迎 + 貓 · nghênh + miêu nghĩa thành phần: nghênh + miêu