迎賽 yíng sài · nghênh tái Hán Việt: nghênh tái · Pinyin: yíng sài Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 賽 (tái)Pinyinyíng sàiHán Việtnghênh táiCấu tạo迎 + 賽 · nghênh + tái nghĩa thành phần: nghênh + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迎神赛会"。