迎送

yíng sòng nghênh tống

Hán Việt: nghênh tống · Pinyin: yíng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎来送往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎来送往。

Eng

  • Cihui 迎送 íng-sòng v. meet and see off