迎逆 yíng nì · nghênh nghịch Hán Việt: nghênh nghịch · Pinyin: yíng nì Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 逆 (nghịch)Pinyinyíng nìHán Việtnghênh nghịchCấu tạo迎 + 逆 · nghênh + nghịch nghĩa thành phần: nghênh + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎接。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎接。