迎逢
nghênh phùng
Hán Việt: nghênh phùng · Pinyin: yíng féng
Tổng quan
nghênh tiếp: đón tiếp/đón chào
Nghĩa
Việt
- Cihui nghênh tiếp: đón tiếp/đón chào
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹迎接; 迎合,逢迎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎接。 2.迎合,逢迎。