迎鋒 yíng fēng · nghênh phong Hán Việt: nghênh phong · Pinyin: yíng fēng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 鋒 (phong)Pinyinyíng fēngHán Việtnghênh phongCấu tạo迎 + 鋒 · nghênh + phong nghĩa thành phần: nghênh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎战。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎战。