迎問 yíng wèn · nghênh vấn Hán Việt: nghênh vấn · Pinyin: yíng wèn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 問 (vấn)Pinyinyíng wènHán Việtnghênh vấnCấu tạo迎 + 問 · nghênh + vấn nghĩa thành phần: nghênh + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎劳,迎候。Tân Hoa Tự Điển 1.迎劳,迎候。