迎降

yíng jiàng nghênh hàng

Hán Việt: nghênh hàng · Pinyin: yíng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎接并投降对方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎接并投降对方。