迎陽 yíng yáng · nghênh dương Hán Việt: nghênh dương · Pinyin: yíng yáng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 陽 (dương)Pinyinyíng yángHán Việtnghênh dươngCấu tạo迎 + 陽 · nghênh + dương nghĩa thành phần: nghênh + dương