迎隨 yíng suí · nghênh tùy Hán Việt: nghênh tùy · Pinyin: yíng suí Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 隨 (tùy)Pinyinyíng suíHán Việtnghênh tùyCấu tạo迎 + 隨 · nghênh + tùy nghĩa thành phần: nghênh + tùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指首尾。语出《老子》"迎之不见其首,随之不见其后。"Tân Hoa Tự Điển 1.指首尾。语出《老子》"迎之不见其首,随之不见其后。"