迎靈 yíng líng · nghênh linh Hán Việt: nghênh linh · Pinyin: yíng líng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 靈 (linh)Pinyinyíng língHán Việtnghênh linhCấu tạo迎 + 靈 · nghênh + linh nghĩa thành phần: nghênh + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 靈,靈魂,代指死者或裝殮了的棺柩。迎靈指迎接死者。