迎面風 yíng miàn fēng · nghênh diện phong Hán Việt: nghênh diện phong · Pinyin: yíng miàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 面 (diện) + 風 (phong)Pinyinyíng miàn fēngHán Việtnghênh diện phongCấu tạo迎 + 面 + 風 · nghênh + diện + phong nghĩa thành phần: nghênh + diện + phong Nghĩa EngCihui 迎面風 íngmiànfēng n. headwind M:¹zhèn