迎風館 yíng fēng guǎn · nghênh phong quán Hán Việt: nghênh phong quán · Pinyin: yíng fēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 風 (phong) + 館 (quán)Pinyinyíng fēng guǎnHán Việtnghênh phong quánCấu tạo迎 + 風 + 館 · nghênh + phong + quán nghĩa thành phần: nghênh + phong + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迎风馆"。