迎養

yíng yǎng nghênh dưỡng

Hán Việt: nghênh dưỡng · Pinyin: yíng yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (dưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迎接奉養。《三國演義》第二回:「靈帝入繼大統,遂迎養母氏於宮中,尊為太后。」

Eng

  • Cihui 迎養 yíngyǎng v. support one's parents/benefactors by taking them into one's own home