迎餞 yíng jiàn · nghênh tiễn Hán Việt: nghênh tiễn · Pinyin: yíng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 餞 (tiễn)Pinyinyíng jiànHán Việtnghênh tiễnCấu tạo迎 + 餞 · nghênh + tiễn nghĩa thành phần: nghênh + tiễn