迎香

yíng xiāng nghênh hương

Hán Việt: nghênh hương · Pinyin: yíng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体经穴名。鼻孔旁五分之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体经穴名。鼻孔旁五分之处。