迎駕

yíng jià nghênh giá

Hán Việt: nghênh giá · Pinyin: yíng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (nghênh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎接天子车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎接天子车驾。