迎鬥 yíng dòu · nghênh đấu Hán Việt: nghênh đấu · Pinyin: yíng dòu Tổng quan Cấu tạo: 迎 (nghênh) + 鬥 (đấu)Pinyinyíng dòuHán Việtnghênh đấuCấu tạo迎 + 鬥 · nghênh + đấu nghĩa thành phần: nghênh + đấu