运交

yùn jiāovận giao

Hán Việt: vận giao · Pinyin: yùn jiāo

Tổng quan

gửi hàng

Cấu tạo: 運 (vận) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gửi (hàng cho khách hàng)
  • Cihui vận chuyển
  • Cihui giao hàng

Eng

  • Cihui to consign; to send (goods to customers); shipping; delivery

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保