運功

yùn gōng vận công

Hán Việt: vận công · Pinyin: yùn gōng

Tổng quan

vận công

Cấu tạo: (vận) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做气功,把气贯注到身体某一部位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做气功,把气贯注到身体某一部位。