運動學

yùn dòng xué vận động học

Hán Việt: vận động học · Pinyin: yùn dòng xué

Tổng quan

động học

Cấu tạo: (vận) + (động) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力学的一部分。描述物体运动的轨道,研究物体位置随时间变化的规律,而不追索物体位置变化的原因。按所研究的对象,可分为质点运动学、刚体运动学和流体运动学等。

Eng

  • CC-CEDICT kinematics
  • Cihui kinematics