運單

yùn dān vận đan

Hán Việt: vận đan · Pinyin: yùn dān

Tổng quan

vận đơn | phí vận chuyển

Cấu tạo: (vận) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận đơn | phí vận chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 托运人托运货物时填写的单据。是运输部门承运货物的依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.托运人托运货物时填写的单据。是运输部门承运货物的依据。

Eng

  • CC-CEDICT way bill|transport charge
  • Cihui way bill; transport charge