運垛機 vận đóa ki Hán Việt: vận đóa ki Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 垛 (đóa) + 機 (ki)Hán Việtvận đóa kiCấu tạo運 + 垛 + 機 · vận + đóa + ki nghĩa thành phần: vận + đóa + ki