運彈車 vận đạn xa Hán Việt: vận đạn xa Tổng quan Cấu tạo: 運 (vận) + 彈 (đạn) + 車 (xa)Hán Việtvận đạn xaCấu tạo運 + 彈 + 車 · vận + đạn + xa nghĩa thành phần: vận + đạn + xa Nghĩa EngCihui 運彈車 ùndànchē n. <mil.> ammunition carrier M:²liàng