運心

yùn xīn vận tâm

Hán Việt: vận tâm · Pinyin: yùn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用心;动心; 佛教语。四供养之一。谓于心中起供养之思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用心;动心。 2.佛教语。四供养之一。谓于心中起供养之思。