運思

yùn sī vận tư

Hán Việt: vận tư · Pinyin: yùn sī

Tổng quan

suy nghĩ | vận dụng tư duy

Cấu tạo: (vận) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ | vận dụng tư duy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運用心思,多指詩文寫作。晉.傅玄〈客難〉:「振筆若天文,運思若迴雲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用心思; 犹构思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用心思。 2.犹构思。

Eng

  • CC-CEDICT to think|to exercise one's mind
  • Cihui to think; to exercise one's mind