運斤

yùn jīn vận cân

Hán Việt: vận cân · Pinyin: yùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"运鈟"; 挥动斧头砍削; 喻技艺的高超。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"运鈟"。 2.挥动斧头砍削。 3.喻技艺的高超。