運渠
vận cừ
Hán Việt: vận cừ · Pinyin: yùn qú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指运输水渠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指运输水渠。
Eng
- Cihui 運渠 ùnqú* p.w. large irrigation ditch that can also be used for water transportation M:¹tiáo