運漕
vận tào
Hán Việt: vận tào · Pinyin: yùn cáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓由水路运粮; 运漕官员的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓由水路运粮。 2.运漕官员的省称。
Eng
- Cihui 運漕 ùncáo* v.o. convey food by water
Hán Việt: vận tào · Pinyin: yùn cáo