运营费用

yùn yíng fèi yòngvận doanh phí dụng

Hán Việt: vận doanh phí dụng · Pinyin: yùn yíng fèi yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 運 (vận) + 營 (doanh) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí hoạt động

Đức

  • Handedict Betriebskosten

Từ liên quan

Gần nghĩa

运营总监 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 运营商 · 费用不大 · 费用中心 · 费用低偿 · 费用定额