費用定額 fèi yòng dìng é · phí dụng định ngạch Hán Việt: phí dụng định ngạch · Pinyin: fèi yòng dìng é Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 定 (định) + 額 (ngạch)Pinyinfèi yòng dìng éHán Việtphí dụng định ngạchCấu tạo費 + 用 + 定 + 額 · phí + dụng + định + ngạch nghĩa thành phần: phí + dụng + định + ngạch