運鈞

yùn jūn vận quân

Hán Việt: vận quân · Pinyin: yùn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vận) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"运均"; 陶瓷工人制作陶瓷器时所用的转轮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"运均"。 2.陶瓷工人制作陶瓷器时所用的转轮。