近中 jìn zhōng · cận trung Hán Việt: cận trung · Pinyin: jìn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 中 (trung)Pinyinjìn zhōngHán Việtcận trungCấu tạo近 + 中 · cận + trung nghĩa thành phần: cận + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓靠近凸透镜中间高而微平的平面;或谓距凹透镜的中心近。Tân Hoa Tự Điển 1.谓靠近凸透镜中间高而微平的平面;或谓距凹透镜的中心近。