近乎

jìn hu cận hồ

Hán Việt: cận hồ · Pinyin: jìn hu

Tổng quan

gần gũi | thân mật

Cấu tạo: (cận) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần gũi | thân mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.接近、親近。 2.差不多、幾乎。如:「連日大雨引發土石流,使得通往山區的道路近乎癱瘓。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接近于:脸上露出一种~天真的表情。

Eng

  • CC-CEDICT close to|intimate
  • Cihui close to; intimate