近習

jìn xí cận tập

Hán Việt: cận tập · Pinyin: jìn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲近; 指君主宠爱亲信的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近。 2.指君主宠爱亲信的人。