近什 jìn shén · cận thập Hán Việt: cận thập · Pinyin: jìn shén Tổng quan Cấu tạo: 近 (cận) + 什 (thập)Pinyinjìn shénHán Việtcận thậpCấu tạo近 + 什 · cận + thập nghĩa thành phần: cận + thập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹近作。Tân Hoa Tự Điển 1.犹近作。