近住 cận trụ Hán Việt: cận trụ Tổng quan cận trụ (術語)為在家男女受八戒者。親近三寶宿住之義。☸ Cấu tạo: 近 (cận) + 住 (trụ)Hán Việtcận trụCấu tạo近 + 住 · cận + trụ nghĩa thành phần: cận + trụ Nghĩa ViệtCihui cận trụ (術語)為在家男女受八戒者。親近三寶宿住之義。☸